Bảng Xếp Hạng LMHT Việt Nam mới nhất 2025
| Xếp hạng | Tên | Rank | Điểm | Tỉ lệ thắng |
|---|---|---|---|---|
| 21 |
|
Thách Đấu | 2011 | 51.68% |
| 22 |
|
Thách Đấu | 2011 | 64.86% |
| 23 |
|
Thách Đấu | 2001 | 61.19% |
| 24 |
|
Thách Đấu | 1989 | 57.07% |
| 25 |
|
Thách Đấu | 1979 | 59.66% |
| 26 |
|
Thách Đấu | 1964 | 56.03% |
| 27 |
|
Thách Đấu | 1951 | 64.73% |
| 28 |
|
Thách Đấu | 1938 | 62.33% |
| 29 |
|
Thách Đấu | 1933 | 59.62% |
| 30 |
|
Thách Đấu | 1930 | 66.54% |
| 31 |
|
Thách Đấu | 1930 | 55.03% |
| 32 |
|
Thách Đấu | 1914 | 56.08% |
| 33 |
|
Thách Đấu | 1896 | 54.42% |
| 34 |
|
Thách Đấu | 1879 | 63.30% |
| 35 |
|
Thách Đấu | 1879 | 64.16% |
| 36 |
|
Thách Đấu | 1873 | 55.32% |
| 37 |
|
Thách Đấu | 1868 | 59.20% |
| 38 |
|
Thách Đấu | 1854 | 59.44% |
| 39 |
|
Thách Đấu | 1852 | 57.02% |
| 40 |
|
Thách Đấu | 1848 | 67.72% |